Trận đấu
| Main | Trận | Thắng | H.Số | Điểm |
|---|---|---|---|---|
1
|
14 | 9 | 31:20 | 29 |
2
|
14 | 8 | 28:12 | 28 |
3
|
14 | 7 | 18:13 | 26 |
4
|
14 | 5 | 20:24 | 18 |
5
|
14 | 4 | 19:25 | 15 |
6
|
14 | 3 | 17:18 | 15 |
- Thăng hạng (giải đấu cao hơn) - ISL
- Nếu các đội bằng điểm nhau vào cuối mùa giải, việc xếp hạng sẽ dựa vào thành tích đối đầu.
| Main | Trận | Thắng | H.Số | Điểm |
|---|---|---|---|---|
7
|
3 | 2 | 5:4 | 6 |
8
|
3 | 1 | 5:5 | 4 |
9
|
3 | 1 | 3:5 | 4 |
10
|
3 | 1 | 4:3 | 3 |
- Rớt hạng - I-League 2
- Nếu các đội bằng điểm nhau vào cuối mùa giải, việc xếp hạng sẽ dựa vào thành tích đối đầu.