Trận đấu
| Main | Trận | Thắng | H.Số | Điểm |
|---|---|---|---|---|
1
|
12 | 9 | 30:16 | 28 |
2
|
11 | 6 | 20:9 | 21 |
3
|
11 | 6 | 14:10 | 21 |
4
|
12 | 5 | 16:18 | 17 |
5
|
12 | 4 | 16:21 | 14 |
6
|
12 | 3 | 15:16 | 13 |
- Thăng hạng (giải đấu cao hơn) - ISL
- Nếu các đội bằng điểm nhau vào cuối mùa giải, việc xếp hạng sẽ dựa vào thành tích đối đầu.
| Main | Trận | Thắng | H.Số | Điểm |
|---|---|---|---|---|
7
|
2 | 1 | 4:3 | 4 |
8
|
2 | 1 | 4:2 | 3 |
9
|
2 | 1 | 3:3 | 3 |
10
|
2 | 0 | 2:5 | 1 |
- Rớt hạng - I-League 2
- Nếu các đội bằng điểm nhau vào cuối mùa giải, việc xếp hạng sẽ dựa vào thành tích đối đầu.