Trận đấu
| Main | Trận | Thắng | H.Số | Điểm |
|---|---|---|---|---|
1
|
14 | 9 | 33:12 | 32 |
2
|
15 | 8 | 30:18 | 28 |
3
|
15 | 7 | 30:20 | 26 |
4
|
14 | 7 | 26:16 | 26 |
5
|
15 | 7 | 29:22 | 24 |
6
|
14 | 6 | 23:19 | 22 |
7
|
15 | 7 | 25:25 | 22 |
8
|
15 | 6 | 19:21 | 22 |
9
|
15 | 6 | 25:28 | 20 |
10
|
14 | 5 | 20:15 | 18 |
11
|
15 | 3 | 24:24 | 17 |
12
|
15 | 3 | 19:26 | 16 |
13
|
15 | 3 | 12:23 | 16 |
14
|
15 | 3 | 16:24 | 14 |
15
|
15 | 4 | 21:30 | 13 |
16
|
15 | 1 | 12:41 | 5 |
- Thăng hạng (giải đấu cao hơn) - Superettan
- Lọt vào (vòng tiếp theo) - Division 1 - Norra (Tranh trụ hạng)
- Division 1 - Tranh trụ hạng (Thăng hạng - Play Offs)
- Rớt hạng
- Nếu các đội bằng điểm nhau vào cuối mùa giải, việc xếp hạng sẽ dựa vào hiệu số bàn thắng.