Trận đấu
| Main | Trận | Thắng | H.Số | Điểm |
|---|---|---|---|---|
1
|
6 | 6 | 25:2 | 18 |
2
|
6 | 5 | 15:5 | 16 |
3
|
6 | 5 | 15:3 | 15 |
4
|
6 | 5 | 14:4 | 15 |
5
|
6 | 5 | 13:4 | 15 |
6
|
6 | 4 | 12:3 | 14 |
7
|
6 | 4 | 19:4 | 13 |
8
|
6 | 2 | 4:4 | 8 |
9
|
6 | 2 | 9:10 | 7 |
10
|
5 | 2 | 10:10 | 6 |
11
|
6 | 2 | 8:13 | 6 |
12
|
6 | 2 | 5:10 | 6 |
13
|
6 | 2 | 6:15 | 6 |
14
|
5 | 1 | 4:10 | 4 |
15
|
6 | 1 | 3:18 | 4 |
16
|
6 | 0 | 4:11 | 1 |
17
|
6 | 0 | 4:26 | 0 |
18
|
6 | 0 | 0:18 | -3 |
- Thăng hạng (giải đấu cao hơn)
- Lọt vào (vòng tiếp theo) - 3. Lig Play Offs (Play Offs)
- Rớt hạng
- Nếu các đội bằng điểm nhau vào cuối mùa giải, việc xếp hạng sẽ dựa vào thành tích đối đầu.
- Yeni Malatyaspor: -3 điểm (Quyết định của liên đoàn)