Trận đấu
| Main | Trận | Thắng | H.Số | Điểm |
|---|---|---|---|---|
1
|
5 | 5 | 18:4 | 15 |
2
|
5 | 4 | 18:5 | 12 |
3
|
4 | 3 | 15:4 | 9 |
4
|
5 | 2 | 11:12 | 7 |
5
|
5 | 2 | 6:12 | 6 |
6
|
5 | 1 | 7:17 | 4 |
7
|
4 | 1 | 10:13 | 3 |
8
|
5 | 0 | 4:22 | 0 |
- Lọt vào (vòng tiếp theo) - 1. HNL Nữ (Nhóm Championship)
- 1. HNL Nữ (Nhóm Rớt hạng)
- Nếu các đội bằng điểm nhau vào cuối mùa giải, việc xếp hạng sẽ dựa vào thành tích đối đầu.