Trận đấu
| Main | Trận | Thắng | H.Số | Điểm |
|---|---|---|---|---|
1
|
22 | 15 | 51:27 | 48 |
2
|
22 | 13 | 47:17 | 45 |
3
|
22 | 14 | 51:26 | 45 |
4
|
22 | 12 | 37:30 | 40 |
5
|
22 | 12 | 52:33 | 39 |
6
|
22 | 10 | 38:30 | 31 |
7
|
22 | 9 | 44:47 | 29 |
8
|
22 | 9 | 33:44 | 27 |
9
|
22 | 7 | 31:44 | 23 |
10
|
22 | 7 | 26:52 | 23 |
11
|
22 | 6 | 32:52 | 19 |
12
|
22 | 3 | 26:66 | 12 |
- Lọt vào (vòng tiếp theo)
- Liga 3 - Seria 3 (Nhóm Rớt hạng)
- Nếu các đội bằng điểm nhau vào cuối mùa giải, việc xếp hạng sẽ dựa vào hiệu số bàn thắng.
| Nhóm 1 | Trận | Thắng | H.Số | Điểm |
|---|---|---|---|---|
1
|
4 | 4 | 13:4 | 22 |
2
|
4 | 2 | 11:3 | 21 |
3
|
4 | 1 | 5:7 | 19 |
4
|
4 | 3 | 5:0 | 17 |
5
|
4 | 1 | 6:6 | 16 |
6
|
4 | 2 | 7:8 | 10 |
7
|
4 | 0 | 3:12 | 5 |
8
|
4 | 0 | 1:11 | 2 |
- Thăng hạng (giải đấu cao hơn) - Liga 2
- Lọt vào (vòng tiếp theo) - Liga 3 - Promotion Play Offs (Thăng hạng - Play Offs)
| Nhóm 2 | Trận | Thắng | H.Số | Điểm |
|---|---|---|---|---|
1
|
4 | 4 | 11:5 | 21 |
2
|
4 | 2 | 5:5 | 19 |
3
|
4 | 1 | 7:12 | 16 |
4
|
4 | 2 | 14:6 | 15 |
5
|
4 | 2 | 10:11 | 13 |
6
|
4 | 0 | 3:8 | 10 |
7
|
4 | 1 | 5:8 | 9 |
8
|
4 | 1 | 5:5 | 8 |
- Thăng hạng (giải đấu cao hơn) - Liga 2
- Lọt vào (vòng tiếp theo) - Liga 3 - Promotion Play Offs (Thăng hạng - Play Offs)
| Nhóm 3 | Trận | Thắng | H.Số | Điểm |
|---|---|---|---|---|
1
|
4 | 3 | 11:3 | 24 |
2
|
4 | 1 | 6:5 | 20 |
3
|
4 | 2 | 4:1 | 15 |
4
|
4 | 1 | 3:4 | 12 |
5
|
4 | 1 | 3:8 | 12 |
6
|
4 | 2 | 9:6 | 11 |
7
|
4 | 1 | 4:8 | 8 |
8
|
4 | 0 | 1:6 | 5 |
- Thăng hạng (giải đấu cao hơn) - Liga 2
- Lọt vào (vòng tiếp theo) - Liga 3 - Promotion Play Offs (Thăng hạng - Play Offs)
| Nhóm 4 | Trận | Thắng | H.Số | Điểm |
|---|---|---|---|---|
1
|
4 | 3 | 6:3 | 23 |
2
|
4 | 2 | 6:3 | 18 |
3
|
4 | 2 | 7:3 | 17 |
4
|
4 | 2 | 5:2 | 15 |
5
|
4 | 2 | 6:8 | 14 |
6
|
4 | 2 | 7:5 | 13 |
7
|
4 | 0 | 3:8 | 10 |
8
|
4 | 0 | 2:10 | 3 |
- Thăng hạng (giải đấu cao hơn) - Liga 2
- Lọt vào (vòng tiếp theo) - Liga 3 - Promotion Play Offs (Thăng hạng - Play Offs)
- Nếu các đội bằng điểm nhau vào cuối mùa giải, việc xếp hạng sẽ dựa vào hiệu số bàn thắng.
- Cetatea Suceava: +10 điểm (Theo quy định của giải đấu)
- Soimii Gura Humorului: +13 điểm (Theo quy định của giải đấu)
- Sporting Liesti: +15 điểm (Theo quy định của giải đấu)
- V. Onesti: +7 điểm (Theo quy định của giải đấu)
- Targu Secuiesc: +11 điểm (Theo quy định của giải đấu)
- Stiinta Miroslava: +4 điểm (Theo quy định của giải đấu)
- Sepsi Sf. Gheorghe 2: +5 điểm (Theo quy định của giải đấu)
- CS Blejoi: +2 điểm (Theo quy định của giải đấu)
- Popesti Leordeni: +9 điểm (Theo quy định của giải đấu)
- Stefanesti: +13 điểm (Theo quy định của giải đấu)
- Moreni: +12 điểm (Theo quy định của giải đấu)
- Agricola Borcea: +8 điểm (Theo quy định của giải đấu)
- Olimpic Zarnesti: +7 điểm (Theo quy định của giải đấu)
- Inainte Modelu: +9 điểm (Theo quy định của giải đấu)
- Calarasi: +5 điểm (Theo quy định của giải đấu)
- Tricolorul Breaza: +3 điểm (Theo quy định của giải đấu)
- Ramnicu Valcea: +14 điểm (Theo quy định của giải đấu)
- CS U Craiova 2: +14 điểm (Theo quy định của giải đấu)
- Minerul Lupeni: +7 điểm (Theo quy định của giải đấu)
- Jiul Petrosani: +8 điểm (Theo quy định của giải đấu)
- Cetatea: +9 điểm (Theo quy định của giải đấu)
- Farcasesti: +4 điểm (Theo quy định của giải đấu)
- Academica Bals: +5 điểm (Theo quy định của giải đấu)
- LPS HD Clinceni: +3 điểm (Theo quy định của giải đấu)
- Politehnica Timisoara: +13 điểm (Theo quy định của giải đấu)
- Sanatatea Cluj: +11 điểm (Theo quy định của giải đấu)
- Unirea Alba-Iulia: +10 điểm (Theo quy định của giải đấu)
- SCM Zalau: +8 điểm (Theo quy định của giải đấu)
- Unirea Tasnad: +7 điểm (Theo quy định của giải đấu)
- Baia Mare: +7 điểm (Theo quy định của giải đấu)
- Metalurgistul Cugir: +9 điểm (Theo quy định của giải đấu)
- Viitorul Arad: +3 điểm (Theo quy định của giải đấu)
| Main | Trận | Thắng | H.Số | Điểm |
|---|---|---|---|---|
5
|
4 | 2 | 7:4 | 46 |
6
|
4 | 4 | 13:3 | 43 |
7
|
4 | 2 | 6:10 | 34 |
8
|
4 | 3 | 14:5 | 33 |
9
|
4 | 0 | 1:7 | 30 |
10
|
4 | 1 | 2:3 | 27 |
11
|
4 | 0 | 4:9 | 20 |
12
|
4 | 1 | 2:8 | 15 |
- Rớt hạng
- Nếu các đội bằng điểm nhau vào cuối mùa giải, việc xếp hạng sẽ dựa vào thành tích đối đầu.
- FCSB 2: +39 điểm (Theo quy định của giải đấu)
- Progresul Fundulea: +31 điểm (Theo quy định của giải đấu)
- Recolta Gh. Doja: +27 điểm (Theo quy định của giải đấu)
- Axiopolis Cernavoda: +23 điểm (Theo quy định của giải đấu)
- Gloria Baneasa: +29 điểm (Theo quy định của giải đấu)
- Agigea: +23 điểm (Theo quy định của giải đấu)
- Din. Bucuresti 2: +19 điểm (Theo quy định của giải đấu)
- Voluntari 2: +12 điểm (Theo quy định của giải đấu)