Main Trận Thắng H.Số Điểm
1 Politehnica Timisoara 11 8 21:8 27
2 CSM Slatina 11 8 19:10 25
3 Popesti Leordeni 11 7 26:15 24
4 Chindia Targoviste 10 7 24:12 21
5 Cetatea Suceava 11 6 22:12 21
6 Metalul Buzau 11 6 13:7 21
7 CSM Resita 11 7 16:13 21
8 Concordia 11 6 26:18 19
9 FC Bacau 11 5 22:10 18
10 FC Bihor 11 5 18:10 18
11 Gloria Bistrita 11 6 15:14 18
12 Afumati 10 5 16:14 17
13 Metaloglobus Bucharest 10 3 11:15 12
14 Ramnicu Valcea 10 3 10:15 11
15 FC ASA Tg. Mures 10 3 14:20 11
16 Unirea Slobozia 11 2 14:15 8
17 Steaua Bucuresti 10 1 10:18 7
18 CS Din. Bucuresti 11 2 16:32 7
19 CSM Satu Mare 10 0 5:12 6
20 Selimbar 10 1 7:20 6
21 Stefanesti 11 2 7:26 6
22 CSC Dumbravita 11 0 7:23 3
  • Lọt vào (vòng tiếp theo) - Liga 2 (Nhóm Championship)
  • Liga 2 (Nhóm Rớt hạng)
  • Nếu các đội bằng điểm nhau vào cuối mùa giải, việc xếp hạng sẽ dựa vào hiệu số bàn thắng. Nếu các đội bằng điểm nhau vào cuối mùa giải, việc xếp hạng sẽ dựa vào hiệu số bàn thắng.