Trận đấu
| Main | Trận | Thắng | H.Số | Điểm |
|---|---|---|---|---|
1
|
18 | 14 | 58:16 | 45 |
2
|
18 | 12 | 64:39 | 39 |
3
|
18 | 11 | 45:34 | 37 |
4
|
18 | 8 | 36:30 | 29 |
5
|
18 | 7 | 31:36 | 22 |
6
|
18 | 6 | 30:36 | 22 |
7
|
18 | 6 | 28:34 | 22 |
8
|
18 | 6 | 33:43 | 21 |
9
|
18 | 4 | 29:38 | 17 |
10
|
18 | 3 | 22:32 | 17 |
11
|
18 | 4 | 24:36 | 15 |
12
|
18 | 4 | 18:44 | 15 |
- Lọt vào (vòng tiếp theo) - Besta-deild karla (Nhóm Championship)
- Besta-deild karla (Nhóm Rớt hạng)
- Nếu các đội bằng điểm nhau vào cuối mùa giải, việc xếp hạng sẽ dựa vào hiệu số bàn thắng.