Trận đấu
| Main | Trận | Thắng | H.Số | Điểm |
|---|---|---|---|---|
1
|
19 | 12 | 60:31 | 39 |
2
|
20 | 11 | 41:23 | 37 |
3
|
20 | 12 | 45:33 | 37 |
4
|
20 | 11 | 47:35 | 35 |
5
|
20 | 11 | 36:26 | 35 |
6
|
19 | 8 | 35:36 | 27 |
7
|
20 | 8 | 30:39 | 27 |
8
|
20 | 7 | 30:30 | 25 |
9
|
20 | 7 | 36:41 | 25 |
10
|
20 | 4 | 20:31 | 21 |
11
|
20 | 5 | 27:43 | 20 |
12
|
20 | 2 | 22:61 | 8 |
- Thăng hạng (giải đấu cao hơn) - Besta-deild karla
- Lọt vào (vòng tiếp theo) - Lengjudeildin (Thăng hạng - Play Offs: Bán kết)
- Rớt hạng - Division 2
- Nếu các đội bằng điểm nhau vào cuối mùa giải, việc xếp hạng sẽ dựa vào hiệu số bàn thắng.