Trận đấu
| Main | Trận | Thắng | H.Số | Điểm |
|---|---|---|---|---|
1
|
7 | 6 | 21:8 | 18 |
2
|
7 | 5 | 18:9 | 16 |
3
|
7 | 4 | 13:13 | 13 |
4
|
7 | 4 | 11:7 | 12 |
5
|
7 | 3 | 10:7 | 11 |
6
|
7 | 3 | 14:17 | 9 |
7
|
7 | 2 | 8:13 | 8 |
8
|
7 | 2 | 7:10 | 7 |
9
|
7 | 1 | 8:18 | 4 |
10
|
7 | 0 | 11:19 | 2 |
- Lọt vào (vòng tiếp theo) - Besta deild Nữ (Nhóm Championship)
- Besta deild Nữ (Nhóm Rớt hạng)
- Nếu các đội bằng điểm nhau vào cuối mùa giải, việc xếp hạng sẽ dựa vào hiệu số bàn thắng.