Main Trận Thắng H.Số Điểm
1 Afturelding 21 14 64:31 45
2 Throttur 21 12 48:25 40
3 Fylkir 21 13 48:34 40
4 Kopavogur 21 11 50:39 35
5 Njardvik 21 11 36:28 35
6 Leiknir 21 8 32:30 28
7 Grotta 21 8 36:41 27
8 Vestri 21 8 30:41 27
9 IR Reykjavik 21 7 37:44 25
10 Grindavik 21 5 24:34 24
11 Volsungur 21 6 30:44 23
12 Aegir 21 2 24:68 8
  • Thăng hạng (giải đấu cao hơn) - Besta-deild karla
  • Lọt vào (vòng tiếp theo) - Lengjudeildin (Thăng hạng - Play Offs: Bán kết)
  • Rớt hạng - Division 2
  • Nếu các đội bằng điểm nhau vào cuối mùa giải, việc xếp hạng sẽ dựa vào hiệu số bàn thắng. Nếu các đội bằng điểm nhau vào cuối mùa giải, việc xếp hạng sẽ dựa vào hiệu số bàn thắng.