Trận đấu
| Main | Trận | Thắng | H.Số | Điểm |
|---|---|---|---|---|
1
|
5 | 4 | 8:3 | 12 |
2
|
5 | 3 | 12:6 | 10 |
3
|
5 | 3 | 14:11 | 10 |
4
|
5 | 3 | 12:9 | 9 |
5
|
5 | 2 | 14:12 | 7 |
6
|
5 | 1 | 6:4 | 7 |
7
|
5 | 2 | 10:12 | 7 |
8
|
5 | 1 | 4:6 | 6 |
9
|
5 | 2 | 9:12 | 6 |
10
|
5 | 1 | 2:4 | 5 |
11
|
5 | 0 | 2:8 | 2 |
12
|
5 | 0 | 2:8 | 1 |
- Thăng hạng (giải đấu cao hơn) - Besta-deild karla
- Lọt vào (vòng tiếp theo) - Lengjudeildin (Thăng hạng - Play Offs: Bán kết)
- Rớt hạng - Division 2
- Nếu các đội bằng điểm nhau vào cuối mùa giải, việc xếp hạng sẽ dựa vào hiệu số bàn thắng.