Trận đấu
| Main | Trận | Thắng | H.Số | Điểm |
|---|---|---|---|---|
1
|
28 | 16 | 40:26 | 54 |
2
|
28 | 16 | 44:26 | 53 |
3
|
28 | 12 | 50:29 | 48 |
4
|
28 | 14 | 42:18 | 48 |
5
|
28 | 13 | 47:41 | 47 |
6
|
28 | 11 | 41:34 | 44 |
7
|
28 | 11 | 30:25 | 40 |
8
|
28 | 11 | 33:40 | 39 |
9
|
28 | 9 | 36:37 | 37 |
10
|
28 | 9 | 36:37 | 33 |
11
|
28 | 9 | 33:45 | 32 |
12
|
28 | 9 | 33:44 | 30 |
13
|
28 | 8 | 31:53 | 28 |
14
|
28 | 5 | 25:45 | 21 |
15
|
28 | 3 | 36:57 | 16 |
16
|
0 | 0 | 0:0 | 0 |
- Thăng hạng (giải đấu cao hơn) - Bundesliga
- Rớt hạng
- Nếu các đội bằng điểm nhau vào cuối mùa giải, việc xếp hạng sẽ dựa vào thành tích đối đầu.
- A. Klagenfurt: -3 điểm (Quyết định của liên đoàn)
- Bregenz: -3 điểm (Quyết định của liên đoàn)