Trận đấu
| Main | Trận | Thắng | H.Số | Điểm |
|---|---|---|---|---|
1
|
9 | 6 | 27:17 | 20 |
2
|
9 | 6 | 31:13 | 19 |
3
|
9 | 6 | 19:8 | 19 |
4
|
8 | 6 | 20:11 | 19 |
5
|
8 | 5 | 16:11 | 16 |
6
|
9 | 4 | 14:10 | 14 |
7
|
7 | 3 | 15:5 | 12 |
8
|
9 | 3 | 15:18 | 12 |
9
|
9 | 2 | 15:18 | 10 |
10
|
9 | 2 | 13:16 | 9 |
11
|
9 | 2 | 14:23 | 9 |
12
|
9 | 2 | 14:21 | 8 |
13
|
9 | 1 | 9:15 | 7 |
14
|
9 | 1 | 9:15 | 7 |
15
|
9 | 1 | 7:21 | 7 |
16
|
9 | 0 | 7:23 | 2 |
- Lọt vào (vòng tiếp theo) - 3. CFL - Play Offs
- Rớt hạng
- Nếu các đội bằng điểm nhau vào cuối mùa giải, việc xếp hạng sẽ dựa vào thành tích đối đầu.