Trận đấu
| Main | Trận | Thắng | H.Số | Điểm |
|---|---|---|---|---|
1
|
17 | 11 | 48:18 | 37 |
2
|
17 | 10 | 33:14 | 35 |
3
|
17 | 10 | 34:26 | 33 |
4
|
17 | 9 | 31:19 | 30 |
5
|
17 | 8 | 38:30 | 27 |
6
|
17 | 7 | 35:26 | 26 |
7
|
17 | 5 | 22:24 | 22 |
8
|
17 | 7 | 30:30 | 21 |
9
|
17 | 5 | 27:29 | 19 |
10
|
17 | 4 | 33:34 | 18 |
11
|
17 | 3 | 19:34 | 13 |
12
|
17 | 0 | 9:75 | 2 |
- Lọt vào (vòng tiếp theo) - NPL South Australian (Play Offs: Bán kết)
- Lọt vào (vòng tiếp theo) - NPL South Australian (Play Offs: Tứ kết)
- Rớt hạng - SA State League
- Nếu các đội bằng điểm nhau vào cuối mùa giải, việc xếp hạng sẽ dựa vào hiệu số bàn thắng.