Trận đấu
| Main | Trận | Thắng | H.Số | Điểm |
|---|---|---|---|---|
1
|
12 | 7 | 33:13 | 25 |
2
|
12 | 7 | 26:19 | 24 |
3
|
12 | 6 | 28:17 | 22 |
4
|
12 | 6 | 23:13 | 22 |
5
|
12 | 5 | 20:17 | 19 |
6
|
12 | 5 | 21:16 | 18 |
7
|
12 | 5 | 22:22 | 17 |
8
|
12 | 5 | 21:21 | 15 |
9
|
12 | 4 | 22:23 | 14 |
10
|
12 | 3 | 23:24 | 13 |
11
|
12 | 2 | 12:24 | 8 |
12
|
12 | 0 | 8:50 | 2 |
- Lọt vào (vòng tiếp theo) - NPL South Australian (Play Offs: Bán kết)
- Lọt vào (vòng tiếp theo) - NPL South Australian (Play Offs: Tứ kết)
- Rớt hạng - SA State League
- Nếu các đội bằng điểm nhau vào cuối mùa giải, việc xếp hạng sẽ dựa vào hiệu số bàn thắng.