Trận đấu
| Main | Trận | Thắng | H.Số | Điểm |
|---|---|---|---|---|
1
|
13 | 10 | 29:11 | 31 |
2
|
12 | 8 | 26:9 | 27 |
3
|
12 | 8 | 17:9 | 26 |
4
|
13 | 7 | 26:23 | 23 |
5
|
12 | 6 | 16:11 | 21 |
6
|
13 | 5 | 25:18 | 20 |
7
|
12 | 4 | 18:14 | 18 |
8
|
12 | 6 | 18:19 | 18 |
9
|
12 | 4 | 15:11 | 17 |
10
|
13 | 4 | 16:16 | 16 |
11
|
13 | 4 | 14:18 | 16 |
12
|
13 | 3 | 15:18 | 15 |
13
|
13 | 3 | 17:13 | 14 |
14
|
13 | 3 | 15:23 | 14 |
15
|
11 | 3 | 13:10 | 13 |
16
|
13 | 3 | 21:23 | 13 |
17
|
12 | 2 | 15:18 | 13 |
18
|
13 | 4 | 14:22 | 13 |
19
|
12 | 1 | 9:31 | 5 |
20
|
11 | 0 | 3:25 | 1 |
- Thăng hạng (giải đấu cao hơn) - Super Lig
- Lọt vào (vòng tiếp theo) - 1. Lig (Play Offs: Chung kết)
- Lọt vào (vòng tiếp theo) - 1. Lig (Play Offs: Tứ kết)
- Rớt hạng
- Nếu các đội bằng điểm nhau vào cuối mùa giải, việc xếp hạng sẽ dựa vào thành tích đối đầu.
- Vanspor FK: -2 điểm (Quyết định của liên đoàn)