Trận đấu
| Main | Trận | Thắng | H.Số | Điểm |
|---|---|---|---|---|
1
|
16 | 10 | 42:20 | 34 |
2
|
16 | 8 | 37:29 | 29 |
3
|
15 | 8 | 30:22 | 27 |
4
|
15 | 7 | 29:27 | 24 |
5
|
15 | 6 | 30:22 | 21 |
6
|
14 | 5 | 26:24 | 20 |
7
|
14 | 5 | 27:28 | 18 |
8
|
15 | 4 | 13:30 | 15 |
9
|
14 | 3 | 25:28 | 14 |
10
|
15 | 3 | 20:29 | 14 |
11
|
12 | 4 | 19:24 | 13 |
12
|
13 | 3 | 18:33 | 11 |
- Lọt vào (vòng tiếp theo) - NPL Northern NSW (Play Offs)
- NPL Northern NSW (Tranh trụ hạng)
- Rớt hạng
- Nếu các đội bằng điểm nhau vào cuối mùa giải, việc xếp hạng sẽ dựa vào hiệu số bàn thắng.