Trận đấu
| Main | Trận | Thắng | H.Số | Điểm |
|---|---|---|---|---|
1
|
25 | 17 | 46:18 | 55 |
2
|
26 | 12 | 37:27 | 45 |
3
|
25 | 12 | 35:23 | 41 |
4
|
25 | 10 | 26:23 | 37 |
5
|
25 | 9 | 27:22 | 35 |
6
|
25 | 9 | 24:21 | 35 |
7
|
25 | 9 | 22:27 | 34 |
8
|
26 | 10 | 28:42 | 33 |
9
|
25 | 7 | 20:21 | 31 |
10
|
25 | 8 | 17:19 | 31 |
11
|
25 | 9 | 14:24 | 31 |
12
|
25 | 7 | 22:26 | 29 |
13
|
25 | 7 | 17:26 | 29 |
14
|
26 | 7 | 18:28 | 29 |
15
|
25 | 7 | 24:26 | 28 |
16
|
26 | 6 | 23:27 | 27 |
- Lọt vào (cúp quốc tế) - CAF Champions League (Vòng loại)
- Lọt vào (cúp quốc tế) - CAF Confederation Cup (Vòng loại)
- Rớt hạng
- Nếu các đội bằng điểm nhau vào cuối mùa giải, việc xếp hạng sẽ dựa vào hiệu số bàn thắng.