Trận đấu
| Main | Trận | Thắng | H.Số | Điểm |
|---|---|---|---|---|
1
|
18 | 12 | 48:19 | 39 |
2
|
18 | 11 | 37:13 | 39 |
3
|
18 | 10 | 32:21 | 36 |
4
|
18 | 8 | 33:25 | 27 |
5
|
18 | 6 | 28:24 | 27 |
6
|
18 | 6 | 23:13 | 26 |
7
|
18 | 7 | 29:32 | 26 |
8
|
18 | 7 | 25:29 | 25 |
9
|
18 | 7 | 27:24 | 24 |
10
|
18 | 5 | 23:20 | 23 |
11
|
18 | 6 | 32:43 | 21 |
12
|
18 | 6 | 29:37 | 20 |
13
|
18 | 5 | 18:37 | 17 |
14
|
18 | 4 | 14:35 | 16 |
15
|
18 | 2 | 19:30 | 14 |
16
|
18 | 4 | 22:37 | 14 |
- Lọt vào (cúp quốc tế) - Copa Libertadores (Vòng Bảng)
- Lọt vào (cúp quốc tế) - Copa Libertadores (Vòng loại)
- Lọt vào (cúp quốc tế) - Copa Sudamericana (Vòng loại)
- Division Profesional (Tranh trụ hạng)
- Rớt hạng
- Nếu các đội bằng điểm nhau vào cuối mùa giải, việc xếp hạng sẽ dựa vào hiệu số bàn thắng.