Trận đấu
| Main | Trận | Thắng | H.Số | Điểm |
|---|---|---|---|---|
1
|
13 | 7 | 20:11 | 26 |
2
|
13 | 6 | 19:12 | 24 |
3
|
11 | 7 | 16:8 | 22 |
4
|
12 | 5 | 21:13 | 19 |
5
|
11 | 5 | 17:15 | 17 |
6
|
11 | 4 | 11:9 | 17 |
7
|
11 | 4 | 12:11 | 15 |
8
|
12 | 4 | 19:21 | 15 |
9
|
11 | 3 | 14:14 | 11 |
10
|
11 | 2 | 12:18 | 9 |
11
|
12 | 1 | 10:27 | 7 |
12
|
10 | 0 | 5:17 | 4 |
- Lọt vào (vòng tiếp theo) - Veikkausliiga (Nhóm Championship)
- Veikkausliiga (Nhóm Rớt hạng)
- Nếu các đội bằng điểm nhau vào cuối mùa giải, việc xếp hạng sẽ dựa vào hiệu số bàn thắng.