Trận đấu
| Main | Trận | Thắng | H.Số | Điểm |
|---|---|---|---|---|
1
|
10 | 7 | 16:7 | 23 |
2
|
10 | 5 | 15:9 | 19 |
3
|
9 | 6 | 14:7 | 18 |
4
|
8 | 3 | 8:6 | 13 |
5
|
9 | 3 | 12:8 | 12 |
6
|
8 | 3 | 10:8 | 12 |
7
|
9 | 2 | 13:16 | 9 |
8
|
8 | 2 | 10:13 | 8 |
9
|
8 | 2 | 7:10 | 8 |
10
|
9 | 1 | 7:15 | 7 |
11
|
8 | 1 | 6:11 | 6 |
12
|
8 | 0 | 5:13 | 4 |
- Lọt vào (vòng tiếp theo) - Veikkausliiga (Nhóm Championship)
- Veikkausliiga (Nhóm Rớt hạng)
- Nếu các đội bằng điểm nhau vào cuối mùa giải, việc xếp hạng sẽ dựa vào hiệu số bàn thắng.