Trận đấu
| Main | Trận | Thắng | H.Số | Điểm |
|---|---|---|---|---|
1
|
15 | 8 | 27:15 | 30 |
2
|
15 | 8 | 23:12 | 30 |
3
|
14 | 8 | 20:15 | 26 |
4
|
14 | 6 | 25:17 | 22 |
5
|
13 | 5 | 17:11 | 21 |
6
|
13 | 5 | 19:17 | 19 |
7
|
13 | 5 | 15:13 | 19 |
8
|
14 | 4 | 24:27 | 16 |
9
|
13 | 3 | 15:15 | 13 |
10
|
13 | 2 | 15:21 | 11 |
11
|
14 | 1 | 13:31 | 8 |
12
|
13 | 0 | 6:25 | 4 |
- Lọt vào (vòng tiếp theo) - Veikkausliiga (Nhóm Championship)
- Veikkausliiga (Nhóm Rớt hạng)
- Nếu các đội bằng điểm nhau vào cuối mùa giải, việc xếp hạng sẽ dựa vào hiệu số bàn thắng.