Trận đấu
| Main | Trận | Thắng | H.Số | Điểm |
|---|---|---|---|---|
1
|
20 | 15 | 39:19 | 49 |
2
|
20 | 13 | 46:20 | 43 |
3
|
20 | 10 | 27:15 | 35 |
4
|
20 | 8 | 29:24 | 30 |
5
|
20 | 8 | 28:24 | 29 |
6
|
19 | 8 | 25:27 | 27 |
7
|
19 | 7 | 27:27 | 27 |
8
|
19 | 7 | 21:21 | 26 |
9
|
20 | 4 | 16:30 | 17 |
10
|
19 | 2 | 13:22 | 16 |
11
|
20 | 3 | 18:38 | 14 |
12
|
20 | 2 | 16:38 | 10 |
- Lọt vào (cúp quốc tế) - Champions League Nữ (Giai đoạn giải đấu)
- Rớt hạng - Serie B Nữ
- Nếu các đội bằng điểm nhau vào cuối mùa giải, việc xếp hạng sẽ dựa vào thành tích đối đầu.