Trận đấu
| Main | Trận | Thắng | H.Số | Điểm |
|---|---|---|---|---|
1
|
20 | 16 | 58:19 | 51 |
2
|
20 | 16 | 86:16 | 51 |
3
|
19 | 14 | 36:21 | 45 |
4
|
20 | 13 | 46:21 | 44 |
5
|
20 | 11 | 41:28 | 37 |
6
|
20 | 9 | 34:32 | 28 |
7
|
20 | 6 | 28:30 | 25 |
8
|
19 | 7 | 28:36 | 24 |
9
|
19 | 7 | 39:38 | 23 |
10
|
19 | 4 | 28:52 | 15 |
11
|
20 | 3 | 27:57 | 13 |
12
|
19 | 2 | 20:40 | 12 |
13
|
19 | 3 | 23:59 | 12 |
14
|
20 | 1 | 16:61 | 6 |
- Thăng hạng (giải đấu cao hơn) - Virsliga
- Lọt vào (vòng tiếp theo) - Virsliga (Thăng hạng)
- Rớt hạng
- Nếu các đội bằng điểm nhau vào cuối mùa giải, việc xếp hạng sẽ dựa vào thành tích đối đầu.