Trận đấu
| Main | Trận | Thắng | H.Số | Điểm |
|---|---|---|---|---|
1
|
9 | 8 | 22:6 | 24 |
2
|
9 | 7 | 18:6 | 22 |
3
|
9 | 6 | 18:7 | 20 |
4
|
9 | 4 | 16:7 | 17 |
5
|
9 | 4 | 17:15 | 15 |
6
|
9 | 4 | 18:17 | 14 |
7
|
7 | 4 | 17:8 | 13 |
8
|
8 | 4 | 17:12 | 13 |
9
|
9 | 4 | 18:15 | 13 |
10
|
9 | 3 | 14:13 | 13 |
11
|
9 | 2 | 11:17 | 9 |
12
|
9 | 3 | 11:16 | 9 |
13
|
9 | 2 | 16:21 | 8 |
14
|
9 | 2 | 14:22 | 8 |
15
|
9 | 2 | 9:20 | 8 |
16
|
8 | 2 | 7:13 | 7 |
17
|
9 | 1 | 9:24 | 5 |
18
|
9 | 0 | 6:19 | 2 |
- Thăng hạng (giải đấu cao hơn) - Regionalliga Bayern
- Lọt vào (vòng tiếp theo) - Regionalliga Bayern (Thăng hạng)
- Oberliga Bayern Nord
- Rớt hạng
- Nếu các đội bằng điểm nhau vào cuối mùa giải, việc xếp hạng sẽ dựa vào thành tích đối đầu.