Trận đấu
| Main | Trận | Thắng | H.Số | Điểm |
|---|---|---|---|---|
1
|
31 | 24 | 63:27 | 77 |
2
|
31 | 20 | 72:33 | 66 |
3
|
31 | 18 | 68:32 | 64 |
4
|
31 | 18 | 64:30 | 62 |
5
|
31 | 17 | 47:37 | 56 |
6
|
31 | 15 | 54:36 | 53 |
7
|
31 | 13 | 56:41 | 48 |
8
|
31 | 11 | 41:38 | 43 |
9
|
31 | 12 | 34:43 | 42 |
10
|
31 | 11 | 44:45 | 41 |
11
|
31 | 11 | 50:54 | 40 |
12
|
31 | 9 | 47:47 | 38 |
13
|
31 | 8 | 31:45 | 35 |
14
|
31 | 7 | 29:54 | 29 |
15
|
31 | 5 | 39:69 | 24 |
16
|
31 | 4 | 35:64 | 18 |
17
|
31 | 4 | 18:57 | 18 |
18
|
31 | 3 | 25:65 | 14 |
- Thăng hạng (giải đấu cao hơn) - Saudi Professional League
- Lọt vào (vòng tiếp theo) - Division 1 (Thăng hạng - Play Offs)
- Rớt hạng
- Nếu các đội bằng điểm nhau vào cuối mùa giải, việc xếp hạng sẽ dựa vào thành tích đối đầu.