Trận đấu
| Main | Trận | Thắng | H.Số | Điểm |
|---|---|---|---|---|
1
|
5 | 5 | 25:6 | 15 |
2
|
5 | 4 | 25:6 | 12 |
3
|
5 | 4 | 14:6 | 12 |
4
|
5 | 3 | 17:11 | 9 |
5
|
5 | 2 | 15:14 | 7 |
6
|
5 | 1 | 5:14 | 4 |
7
|
5 | 0 | 2:21 | 0 |
8
|
5 | 0 | 3:28 | 0 |
- Lọt vào (vòng tiếp theo) - Premier Nữ (Nhóm Championship)
- Premier Nữ (Nhóm Rớt hạng)
- Nếu các đội bằng điểm nhau vào cuối mùa giải, việc xếp hạng sẽ dựa vào hiệu số bàn thắng.