Trận đấu
| Main | Trận | Thắng | H.Số | Điểm |
|---|---|---|---|---|
7
|
34 | 10 | 48:54 | 43 |
8
|
34 | 10 | 34:48 | 36 |
9
|
34 | 8 | 34:56 | 33 |
10
|
34 | 7 | 27:50 | 30 |
11
|
34 | 6 | 37:66 | 28 |
12
|
34 | 2 | 37:66 | 19 |
- Premiership (Tranh trụ hạng)
- Rớt hạng - Championship
- Nếu các đội bằng điểm nhau vào cuối mùa giải, việc xếp hạng sẽ dựa vào hiệu số bàn thắng.