Trận đấu
| Main | Trận | Thắng | H.Số | Điểm |
|---|---|---|---|---|
1
|
4 | 4 | 25:3 | 12 |
2
|
4 | 3 | 13:7 | 9 |
3
|
4 | 3 | 8:3 | 9 |
4
|
4 | 3 | 13:10 | 9 |
5
|
4 | 3 | 9:4 | 9 |
6
|
4 | 2 | 5:5 | 6 |
7
|
4 | 2 | 9:12 | 6 |
8
|
4 | 2 | 9:7 | 6 |
9
|
4 | 2 | 7:6 | 5 |
10
|
4 | 1 | 7:9 | 4 |
11
|
4 | 1 | 2:16 | 3 |
12
|
4 | 1 | 9:16 | 3 |
13
|
4 | 1 | 5:8 | 3 |
14
|
4 | 0 | 2:17 | 0 |
- Lọt vào (vòng tiếp theo) - SWPL Cup Nữ (Play Offs: Vòng 1/8)
- Lọt vào (vòng tiếp theo) - SWPL Cup Nữ (Play Offs: Vòng 1/16)
- Nếu các đội bằng điểm nhau vào cuối mùa giải, việc xếp hạng sẽ dựa vào thành tích đối đầu.