Main Trận Thắng H.Số Điểm
1 Glasgow City Nữ 18 14 49:6 46
2 Rangers Nữ 18 13 62:16 41
3 Celtic Nữ 18 13 53:17 41
4 Hearts Nữ 18 13 65:21 40
5 Hibernian Nữ 18 10 47:15 34
6 Partick Thistle Nữ 18 5 13:47 17
7 Montrose Nữ 18 4 17:52 15
8 Motherwell Nữ 18 3 15:45 11
9 Aberdeen Nữ 18 3 17:48 11
10 Hamilton Nữ 18 0 8:79 2
  • Lọt vào (vòng tiếp theo) - SWPL 1 Nữ (Nhóm Championship)
  • SWPL 1 Nữ (Nhóm Rớt hạng)
  • Nếu các đội bằng điểm nhau vào cuối mùa giải, việc xếp hạng sẽ dựa vào hiệu số bàn thắng. Nếu các đội bằng điểm nhau vào cuối mùa giải, việc xếp hạng sẽ dựa vào hiệu số bàn thắng.
Main Trận Thắng H.Số Điểm
1 Hearts Nữ 25 19 83:28 58
2 Rangers Nữ 25 17 73:23 54
3 Glasgow City Nữ 25 16 57:11 54
4 Celtic Nữ 25 14 60:30 47
5 Hibernian Nữ 25 13 54:20 46
6 Partick Thistle Nữ 25 5 16:64 18
  • Lọt vào (cúp quốc tế) - Champions League Nữ (Vòng loại - Giai đoạn 1)
  • Nếu các đội bằng điểm nhau vào cuối mùa giải, việc xếp hạng sẽ dựa vào hiệu số bàn thắng. Nếu các đội bằng điểm nhau vào cuối mùa giải, việc xếp hạng sẽ dựa vào hiệu số bàn thắng.
Main Trận Thắng H.Số Điểm
7 Montrose Nữ 22 7 27:58 24
8 Motherwell Nữ 22 7 31:49 23
9 Aberdeen Nữ 22 4 24:57 14
10 Hamilton Nữ 22 0 10:95 2
  • Lọt vào (vòng tiếp theo) - SWPL 1 Nữ (Tranh trụ hạng)
  • Rớt hạng
  • Nếu các đội bằng điểm nhau vào cuối mùa giải, việc xếp hạng sẽ dựa vào hiệu số bàn thắng. Nếu các đội bằng điểm nhau vào cuối mùa giải, việc xếp hạng sẽ dựa vào hiệu số bàn thắng.