Trận đấu
| Main | Trận | Thắng | H.Số | Điểm |
|---|---|---|---|---|
1
|
26 | 18 | 66:27 | 57 |
2
|
26 | 16 | 56:34 | 52 |
3
|
26 | 16 | 47:32 | 52 |
4
|
26 | 15 | 63:39 | 49 |
5
|
26 | 11 | 37:31 | 40 |
6
|
26 | 12 | 51:46 | 40 |
7
|
26 | 11 | 34:30 | 35 |
8
|
26 | 10 | 30:40 | 33 |
9
|
26 | 8 | 33:50 | 29 |
10
|
26 | 8 | 39:47 | 28 |
11
|
26 | 6 | 44:54 | 28 |
12
|
26 | 6 | 37:56 | 26 |
13
|
26 | 8 | 28:51 | 26 |
14
|
26 | 4 | 21:49 | 18 |
- Thăng hạng (giải đấu cao hơn) - Super League Nữ
- Nếu các đội bằng điểm nhau vào cuối mùa giải, việc xếp hạng sẽ dựa vào hiệu số bàn thắng.