Trận đấu
| Main | Trận | Thắng | H.Số | Điểm |
|---|---|---|---|---|
1
|
16 | 13 | 41:18 | 41 |
2
|
16 | 11 | 45:13 | 35 |
3
|
14 | 10 | 24:9 | 33 |
4
|
14 | 9 | 42:17 | 29 |
5
|
14 | 8 | 31:12 | 26 |
6
|
15 | 5 | 18:21 | 20 |
7
|
15 | 5 | 30:30 | 16 |
8
|
15 | 4 | 22:32 | 14 |
9
|
15 | 4 | 12:26 | 14 |
10
|
15 | 4 | 19:37 | 12 |
11
|
16 | 3 | 11:40 | 10 |
12
|
15 | 3 | 18:58 | 9 |
- Thăng hạng (giải đấu cao hơn) - Toppserien Nữ
- Lọt vào (vòng tiếp theo) - Toppserien Nữ (Thăng hạng)
- Division 1 Women (Tranh trụ hạng)
- Rớt hạng
- Nếu các đội bằng điểm nhau vào cuối mùa giải, việc xếp hạng sẽ dựa vào hiệu số bàn thắng.