Trận đấu
| Main | Trận | Thắng | H.Số | Điểm |
|---|---|---|---|---|
1
|
6 | 4 | 13:7 | 14 |
2
|
6 | 4 | 15:3 | 13 |
3
|
6 | 4 | 17:6 | 13 |
4
|
5 | 4 | 10:3 | 13 |
5
|
6 | 3 | 14:5 | 12 |
6
|
6 | 2 | 4:7 | 8 |
7
|
6 | 2 | 15:15 | 6 |
8
|
5 | 2 | 8:8 | 6 |
9
|
6 | 1 | 6:8 | 5 |
10
|
6 | 1 | 7:20 | 3 |
11
|
6 | 1 | 4:17 | 3 |
12
|
6 | 1 | 9:23 | 3 |
- Thăng hạng (giải đấu cao hơn) - Toppserien Nữ
- Lọt vào (vòng tiếp theo) - Toppserien Nữ (Thăng hạng)
- Division 1 Women (Tranh trụ hạng)
- Rớt hạng
- Nếu các đội bằng điểm nhau vào cuối mùa giải, việc xếp hạng sẽ dựa vào hiệu số bàn thắng.