Trận đấu
| Main | Trận | Thắng | H.Số | Điểm |
|---|---|---|---|---|
1
|
36 | 24 | 54:27 | 77 |
2
|
37 | 24 | 50:31 | 75 |
3
|
36 | 22 | 58:25 | 73 |
4
|
36 | 20 | 53:26 | 71 |
5
|
37 | 16 | 50:29 | 63 |
6
|
36 | 17 | 45:27 | 60 |
7
|
36 | 16 | 57:41 | 57 |
8
|
37 | 16 | 51:38 | 57 |
9
|
37 | 15 | 32:32 | 53 |
10
|
37 | 13 | 30:27 | 49 |
11
|
37 | 11 | 36:36 | 47 |
12
|
36 | 12 | 29:49 | 42 |
13
|
36 | 11 | 32:38 | 41 |
14
|
37 | 9 | 32:41 | 39 |
15
|
37 | 9 | 22:47 | 36 |
16
|
37 | 9 | 24:48 | 35 |
17
|
36 | 9 | 29:50 | 35 |
18
|
37 | 9 | 24:39 | 34 |
19
|
36 | 9 | 28:53 | 29 |
20
|
36 | 6 | 27:59 | 25 |
- Thăng hạng (giải đấu cao hơn) - Premier League
- Rớt hạng
- Nếu các đội bằng điểm nhau vào cuối mùa giải, việc xếp hạng sẽ dựa vào thành tích đối đầu.
- MCF: -3 điểm (Quyết định của liên đoàn)
- Vihiga United: -6 điểm (Quyết định của liên đoàn)