Trận đấu
| Main | Trận | Thắng | H.Số | Điểm |
|---|---|---|---|---|
1
|
30 | 27 | 136:9 | 83 |
2
|
30 | 24 | 106:12 | 76 |
3
|
30 | 24 | 104:19 | 74 |
4
|
30 | 20 | 83:24 | 63 |
5
|
29 | 17 | 49:16 | 58 |
6
|
30 | 17 | 93:32 | 56 |
7
|
30 | 17 | 76:34 | 54 |
8
|
30 | 14 | 52:34 | 48 |
9
|
30 | 13 | 52:48 | 43 |
10
|
30 | 12 | 41:70 | 39 |
11
|
30 | 9 | 37:110 | 29 |
12
|
30 | 8 | 37:92 | 28 |
13
|
29 | 7 | 30:85 | 24 |
14
|
30 | 3 | 17:160 | 6 |
15
|
30 | 0 | 0:84 | -3 |
16
|
30 | 0 | 0:84 | -3 |
- Lọt vào (cúp quốc tế) - Champions League Nữ (Vòng loại - Giai đoạn 1)
- Rớt hạng
- Nếu các đội bằng điểm nhau vào cuối mùa giải, việc xếp hạng sẽ dựa vào thành tích đối đầu.
- ALG Spor Nữ: -3 điểm (Quyết định của liên đoàn)
- Bornova Nữ: -3 điểm (Quyết định của liên đoàn)
- Beylerbeyi Nữ: -3 điểm (Quyết định của liên đoàn)