Main Trận Thắng H.Số Điểm
1 Veternik 6 5 17:7 15
2 Sloboda DT 6 4 20:12 13
3 Index 6 3 15:8 12
4 Zeleznicar Indjija 6 3 15:10 12
5 Jedinstvo SP 6 3 5:2 11
6 Tekstilac Odzaci 6 3 5:3 10
7 Sloven Ruma 6 3 13:7 9
8 Kabel Novi Sad 6 2 11:7 9
9 Mladost Apatin 6 3 6:10 9
10 Vrbas 6 2 7:10 8
11 Backa 6 2 7:10 7
12 Mladost Backi Jarak 6 2 4:6 6
13 Hajduk Divos 6 1 7:8 5
14 Gradnulica Zrenjanin 6 1 9:20 4
15 Sloga Conoplja 6 1 6:15 3
16 Dinamo Pancevo 6 0 3:15 1
  • Thăng hạng (giải đấu cao hơn) - Prva Liga
  • Rớt hạng
  • Nếu các đội bằng điểm nhau vào cuối mùa giải, việc xếp hạng sẽ dựa vào thành tích đối đầu. Nếu các đội bằng điểm nhau vào cuối mùa giải, việc xếp hạng sẽ dựa vào thành tích đối đầu.