Main Trận Thắng H.Số Điểm
1 Naftagas 28 21 52:16 66
2 Zeleznicar Indjija 28 16 52:30 54
3 Jedinstvo SP 28 15 41:36 51
4 Hajduk Divos 27 14 44:27 47
5 Sloven Ruma 28 12 42:31 44
6 Mladost Backi Jarak 28 11 46:37 40
7 Vrbas 28 11 38:38 40
8 Dinamo Pancevo 28 11 32:44 39
9 Sloboda DT 28 9 37:33 37
10 Backa 28 8 33:32 36
11 Veternik 27 10 32:35 35
12 Sloga Conoplja 28 9 37:45 34
13 Omladinac NB 28 7 31:41 28
14 Mladost Omoljica 28 7 24:40 26
15 FK Indjija 28 4 25:39 22
16 Kikinda 28 3 21:63 15
  • Thăng hạng (giải đấu cao hơn) - Prva Liga
  • Rớt hạng
  • Nếu các đội bằng điểm nhau vào cuối mùa giải, việc xếp hạng sẽ dựa vào thành tích đối đầu. Nếu các đội bằng điểm nhau vào cuối mùa giải, việc xếp hạng sẽ dựa vào thành tích đối đầu.