Trận đấu
| Main | Trận | Thắng | H.Số | Điểm |
|---|---|---|---|---|
1
|
12 | 7 | 25:8 | 26 |
2
|
12 | 7 | 25:10 | 26 |
3
|
12 | 8 | 23:13 | 26 |
4
|
12 | 4 | 14:9 | 18 |
5
|
12 | 4 | 16:18 | 15 |
6
|
12 | 4 | 17:20 | 14 |
7
|
12 | 3 | 17:30 | 12 |
8
|
12 | 2 | 11:15 | 10 |
9
|
12 | 2 | 11:19 | 9 |
10
|
12 | 2 | 6:23 | 7 |
- Lọt vào (cúp quốc tế) - Champions League (Vòng loại)
- Lọt vào (cúp quốc tế) - Conference League (Vòng loại)
- Rớt hạng - 1. Deild
- Nếu các đội bằng điểm nhau vào cuối mùa giải, việc xếp hạng sẽ dựa vào hiệu số bàn thắng.