Trận đấu
| Main | Trận | Thắng | H.Số | Điểm |
|---|---|---|---|---|
1
|
22 | 13 | 45:25 | 45 |
2
|
22 | 12 | 43:19 | 44 |
3
|
22 | 11 | 40:27 | 38 |
4
|
22 | 9 | 32:26 | 35 |
5
|
22 | 8 | 31:24 | 34 |
6
|
22 | 7 | 30:38 | 24 |
7
|
22 | 6 | 27:36 | 23 |
8
|
22 | 5 | 23:35 | 22 |
9
|
22 | 5 | 18:38 | 18 |
10
|
22 | 4 | 22:43 | 17 |
- Lọt vào (cúp quốc tế) - Champions League (Vòng loại)
- Lọt vào (cúp quốc tế) - Conference League (Vòng loại)
- Rớt hạng - 1. Deild
- Nếu các đội bằng điểm nhau vào cuối mùa giải, việc xếp hạng sẽ dựa vào hiệu số bàn thắng.