Trận đấu
| Main | Trận | Thắng | H.Số | Điểm |
|---|---|---|---|---|
1
|
26 | 16 | 51:28 | 55 |
2
|
26 | 14 | 51:22 | 51 |
3
|
26 | 13 | 46:32 | 45 |
4
|
26 | 10 | 38:28 | 42 |
5
|
26 | 10 | 38:35 | 39 |
6
|
26 | 7 | 30:42 | 27 |
7
|
26 | 5 | 30:43 | 25 |
8
|
26 | 7 | 33:47 | 25 |
9
|
26 | 7 | 26:43 | 25 |
10
|
26 | 5 | 27:50 | 20 |
- Lọt vào (cúp quốc tế) - Champions League (Vòng loại)
- Lọt vào (cúp quốc tế) - Conference League (Vòng loại)
- Rớt hạng - 1. Deild
- Nếu các đội bằng điểm nhau vào cuối mùa giải, việc xếp hạng sẽ dựa vào hiệu số bàn thắng.