Giải đấu
-
TOPLYGA
-
Khu vực:
-
Mùa giải:2026
Bảng xếp hạng TOPLYGA hôm nay
| Main | TR | T | H | B | BT | BB | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
1
|
21 | 10 | 7 | 4 | 40 | 15 | 25 | 37 |
2
|
23 | 10 | 7 | 6 | 34 | 27 | 7 | 37 |
3
|
21 | 9 | 9 | 3 | 29 | 17 | 12 | 36 |
4
|
23 | 10 | 5 | 8 | 32 | 31 | 1 | 35 |
5
|
21 | 10 | 4 | 7 | 33 | 24 | 9 | 34 |
6
|
22 | 9 | 6 | 7 | 25 | 19 | 6 | 33 |
7
|
22 | 6 | 5 | 11 | 21 | 38 | -17 | 23 |
8
|
24 | 4 | 10 | 10 | 26 | 41 | -15 | 22 |
9
|
23 | 2 | 7 | 14 | 22 | 50 | -28 | 13 |
10
|
0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
- Lọt vào (cúp quốc tế) - Champions League (Vòng loại)
- Lọt vào (cúp quốc tế) - Conference League (Vòng loại)
- TOPLYGA (Tranh trụ hạng)
- Rớt hạng - I Lyga
- Nếu các đội bằng điểm nhau vào cuối mùa giải, việc xếp hạng sẽ dựa vào thành tích đối đầu.