Giải đấu
-
Ligat ha'Al
-
Khu vực:
-
Mùa giải:2025/2026
Bảng xếp hạng Ligat ha'Al hôm nay
| Main | TR | T | H | B | BT | BB | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
1
|
26 | 18 | 5 | 3 | 58 | 25 | 33 | 59 |
2
|
26 | 17 | 6 | 3 | 61 | 29 | 32 | 57 |
3
|
26 | 15 | 4 | 7 | 46 | 23 | 23 | 49 |
4
|
26 | 14 | 7 | 5 | 52 | 32 | 20 | 49 |
5
|
26 | 11 | 9 | 6 | 50 | 28 | 22 | 42 |
6
|
26 | 9 | 10 | 7 | 41 | 36 | 5 | 37 |
7
|
26 | 10 | 5 | 11 | 45 | 55 | -10 | 35 |
8
|
26 | 8 | 8 | 10 | 27 | 35 | -8 | 32 |
9
|
26 | 7 | 6 | 13 | 37 | 46 | -9 | 27 |
10
|
26 | 6 | 7 | 13 | 31 | 44 | -13 | 25 |
11
|
26 | 5 | 9 | 12 | 32 | 50 | -18 | 24 |
12
|
26 | 4 | 9 | 13 | 22 | 37 | -15 | 21 |
13
|
26 | 7 | -2 | 21 | 32 | 52 | -20 | 19 |
14
|
26 | 3 | 3 | 20 | 17 | 59 | -42 | 12 |
- Lọt vào (vòng tiếp theo) - Ligat ha'Al (Nhóm Championship)
- Ligat ha'Al (Nhóm Rớt hạng)
- Nếu các đội bằng điểm nhau vào cuối mùa giải, việc xếp hạng sẽ dựa vào hiệu số bàn thắng.
- Hapoel Tel Aviv: -2 điểm (Quyết định của liên đoàn)
- Ironi Tiberias: -8 điểm (Quyết định của liên đoàn)
| Main | TR | T | H | B | BT | BB | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
1
|
35 | 24 | 7 | 4 | 77 | 33 | 44 | 79 |
2
|
35 | 22 | 9 | 4 | 77 | 39 | 38 | 75 |
3
|
35 | 19 | 8 | 8 | 70 | 44 | 26 | 65 |
4
|
35 | 18 | 5 | 12 | 54 | 34 | 20 | 59 |
5
|
35 | 14 | 10 | 11 | 61 | 45 | 16 | 52 |
6
|
35 | 9 | 12 | 14 | 46 | 55 | -9 | 39 |
- Lọt vào (cúp quốc tế) - Champions League (Vòng loại)
- Lọt vào (cúp quốc tế) - Europa League (Vòng loại)
- Lọt vào (cúp quốc tế) - Conference League (Vòng loại)
- Nếu các đội bằng điểm nhau vào cuối mùa giải, việc xếp hạng sẽ dựa vào hiệu số bàn thắng.
- Hapoel Tel Aviv: -2 điểm (Quyết định của liên đoàn)
| Main | TR | T | H | B | BT | BB | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
7
|
33 | 14 | 6 | 13 | 59 | 63 | -4 | 48 |
8
|
33 | 11 | 7 | 15 | 50 | 53 | -3 | 40 |
9
|
33 | 12 | 0 | 21 | 45 | 56 | -11 | 36 |
10
|
33 | 8 | 10 | 15 | 39 | 51 | -12 | 34 |
11
|
33 | 8 | 10 | 15 | 28 | 49 | -21 | 34 |
12
|
33 | 7 | 10 | 16 | 26 | 43 | -17 | 31 |
13
|
33 | 6 | 10 | 17 | 38 | 62 | -24 | 28 |
14
|
33 | 6 | 4 | 23 | 26 | 69 | -43 | 22 |
- Rớt hạng - Leumit League
- Nếu các đội bằng điểm nhau vào cuối mùa giải, việc xếp hạng sẽ dựa vào hiệu số bàn thắng.
- Ironi Tiberias: -8 điểm (Quyết định của liên đoàn)