Giải đấu
-
Lengjudeildin
-
Khu vực:
-
Mùa giải:2026
Bảng xếp hạng Lengjudeildin hôm nay
| Main | TR | T | H | B | BT | BB | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
1
|
13 | 9 | 1 | 3 | 40 | 19 | 21 | 28 |
2
|
13 | 9 | 0 | 4 | 28 | 19 | 9 | 27 |
3
|
14 | 8 | 1 | 5 | 30 | 24 | 6 | 25 |
4
|
13 | 7 | 3 | 3 | 26 | 14 | 12 | 24 |
5
|
14 | 6 | 3 | 5 | 24 | 25 | -1 | 21 |
6
|
13 | 6 | 2 | 5 | 19 | 15 | 4 | 20 |
7
|
13 | 5 | 4 | 4 | 17 | 16 | 1 | 19 |
8
|
13 | 6 | 1 | 6 | 23 | 27 | -4 | 19 |
9
|
13 | 2 | 7 | 4 | 15 | 18 | -3 | 13 |
10
|
14 | 3 | 3 | 8 | 25 | 36 | -11 | 12 |
11
|
13 | 1 | 5 | 7 | 17 | 33 | -16 | 8 |
12
|
14 | 2 | 2 | 10 | 18 | 36 | -18 | 8 |
- Thăng hạng (giải đấu cao hơn) - Besta-deild karla
- Lọt vào (vòng tiếp theo) - Lengjudeildin (Thăng hạng - Play Offs: Bán kết)
- Rớt hạng - Division 2
- Nếu các đội bằng điểm nhau vào cuối mùa giải, việc xếp hạng sẽ dựa vào hiệu số bàn thắng.