Giải đấu
-
Lengjudeildin
-
Khu vực:
-
Mùa giải:2026
Bảng xếp hạng Lengjudeildin hôm nay
| Main | TR | T | H | B | BT | BB | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
1
|
10 | 7 | 1 | 2 | 24 | 11 | 13 | 22 |
2
|
10 | 7 | 0 | 3 | 19 | 13 | 6 | 21 |
3
|
11 | 6 | 1 | 4 | 21 | 19 | 2 | 19 |
4
|
9 | 5 | 1 | 3 | 23 | 17 | 6 | 16 |
5
|
10 | 5 | 1 | 4 | 18 | 18 | 0 | 16 |
6
|
10 | 4 | 3 | 3 | 12 | 11 | 1 | 15 |
7
|
10 | 4 | 2 | 4 | 13 | 9 | 4 | 14 |
8
|
9 | 4 | 0 | 5 | 17 | 22 | -5 | 12 |
9
|
10 | 3 | 2 | 5 | 22 | 27 | -5 | 11 |
10
|
9 | 1 | 5 | 3 | 9 | 12 | -3 | 8 |
11
|
10 | 2 | 1 | 7 | 12 | 20 | -8 | 7 |
12
|
10 | 1 | 3 | 6 | 11 | 22 | -11 | 6 |
- Thăng hạng (giải đấu cao hơn) - Besta-deild karla
- Lọt vào (vòng tiếp theo) - Lengjudeildin (Thăng hạng - Play Offs: Bán kết)
- Rớt hạng - Division 2
- Nếu các đội bằng điểm nhau vào cuối mùa giải, việc xếp hạng sẽ dựa vào hiệu số bàn thắng.