Giải đấu
-
Lengjudeildin
-
Khu vực:
-
Mùa giải:2026
Bảng xếp hạng Lengjudeildin hôm nay
| Main | TR | T | H | B | BT | BB | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
1
|
7 | 5 | 1 | 1 | 22 | 13 | 9 | 16 |
2
|
7 | 5 | 0 | 2 | 12 | 8 | 4 | 15 |
3
|
7 | 4 | 1 | 2 | 16 | 9 | 7 | 13 |
4
|
7 | 4 | 0 | 3 | 14 | 13 | 1 | 12 |
5
|
7 | 4 | 0 | 3 | 14 | 15 | -1 | 12 |
6
|
7 | 3 | 1 | 3 | 11 | 15 | -4 | 10 |
7
|
7 | 2 | 3 | 2 | 8 | 10 | -2 | 9 |
8
|
7 | 2 | 2 | 3 | 6 | 6 | 0 | 8 |
9
|
7 | 2 | 1 | 4 | 15 | 17 | -2 | 7 |
10
|
7 | 2 | 1 | 4 | 9 | 11 | -2 | 7 |
11
|
7 | 1 | 4 | 2 | 7 | 9 | -2 | 7 |
12
|
7 | 0 | 2 | 5 | 4 | 12 | -8 | 2 |
- Thăng hạng (giải đấu cao hơn) - Besta-deild karla
- Lọt vào (vòng tiếp theo) - Lengjudeildin (Thăng hạng - Play Offs: Bán kết)
- Rớt hạng - Division 2
- Nếu các đội bằng điểm nhau vào cuối mùa giải, việc xếp hạng sẽ dựa vào hiệu số bàn thắng.