Giải đấu
  • Besta deild Nữ
  • Khu vực:
  • Mùa giải:
    2026

Bảng xếp hạng Besta deild Nữ hôm nay

Main TR T H B BT BB HS Đ
1 Breidablik Nữ 18 12 1 5 46 21 25 37
2 Hafnarfjordur Nữ 18 11 4 3 56 32 24 37
3 IBV Vestmannaeyjar Nữ 18 8 3 7 31 34 -3 27
4 Stjarnan Nữ 18 7 5 6 31 27 4 26
5 Throttur Nữ 18 6 5 7 24 27 -3 23
6 Grindavik/Njardvik Nữ 18 6 4 8 25 33 -8 22
7 Fram Nữ 18 7 1 10 28 43 -15 22
8 Valur Nữ 18 5 5 8 22 31 -9 20
9 Vikingur Reykjavik Nữ 18 6 2 10 27 38 -11 20
10 Thor/KA Nữ 18 5 4 9 24 28 -4 19
  • Lọt vào (vòng tiếp theo) - Besta deild Nữ (Nhóm Championship)
  • Besta deild Nữ (Nhóm Rớt hạng)
  • Nếu các đội bằng điểm nhau vào cuối mùa giải, việc xếp hạng sẽ dựa vào hiệu số bàn thắng. Nếu các đội bằng điểm nhau vào cuối mùa giải, việc xếp hạng sẽ dựa vào hiệu số bàn thắng.
Main TR T H B BT BB HS Đ
1 Breidablik Nữ 18 12 1 5 46 21 25 37
2 Hafnarfjordur Nữ 18 11 4 3 56 32 24 37
3 IBV Vestmannaeyjar Nữ 18 8 3 7 31 34 -3 27
4 Stjarnan Nữ 18 7 5 6 31 27 4 26
5 Throttur Nữ 18 6 5 7 24 27 -3 23
6 Grindavik/Njardvik Nữ 18 6 4 8 25 33 -8 22
  • Lọt vào (cúp quốc tế) - UEFA Champions League Nữ (Vòng loại - Giai đoạn 1)
  • Nếu các đội bằng điểm nhau vào cuối mùa giải, việc xếp hạng sẽ dựa vào hiệu số bàn thắng. Nếu các đội bằng điểm nhau vào cuối mùa giải, việc xếp hạng sẽ dựa vào hiệu số bàn thắng.
Main TR T H B BT BB HS Đ
1 Fram Nữ 18 7 1 10 28 43 -15 22
2 Valur Nữ 18 5 5 8 22 31 -9 20
3 Vikingur Reykjavik Nữ 18 6 2 10 27 38 -11 20
4 Thor/KA Nữ 18 5 4 9 24 28 -4 19
  • Rớt hạng
  • Nếu các đội bằng điểm nhau vào cuối mùa giải, việc xếp hạng sẽ dựa vào hiệu số bàn thắng. Nếu các đội bằng điểm nhau vào cuối mùa giải, việc xếp hạng sẽ dựa vào hiệu số bàn thắng.