Giải đấu
-
Besta deild Nữ
-
Khu vực:
-
Mùa giải:2026
Bảng xếp hạng Besta deild Nữ hôm nay
| Main | TR | T | H | B | BT | BB | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
1
|
7 | 6 | 0 | 1 | 21 | 8 | 13 | 18 |
2
|
7 | 5 | 1 | 1 | 18 | 9 | 9 | 16 |
3
|
7 | 4 | 1 | 2 | 13 | 13 | 0 | 13 |
4
|
7 | 4 | 0 | 3 | 11 | 7 | 4 | 12 |
5
|
7 | 3 | 2 | 2 | 10 | 7 | 3 | 11 |
6
|
7 | 3 | 0 | 4 | 14 | 17 | -3 | 9 |
7
|
7 | 2 | 2 | 3 | 8 | 13 | -5 | 8 |
8
|
7 | 2 | 1 | 4 | 7 | 10 | -3 | 7 |
9
|
7 | 1 | 1 | 5 | 8 | 18 | -10 | 4 |
10
|
7 | 0 | 2 | 5 | 11 | 19 | -8 | 2 |
- Lọt vào (vòng tiếp theo) - Besta deild Nữ (Nhóm Championship)
- Besta deild Nữ (Nhóm Rớt hạng)
- Nếu các đội bằng điểm nhau vào cuối mùa giải, việc xếp hạng sẽ dựa vào hiệu số bàn thắng.