Giải đấu
-
Besta deild Nữ
-
Khu vực:
-
Mùa giải:2026
Bảng xếp hạng Besta deild Nữ hôm nay
| Main | TR | T | H | B | BT | BB | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
1
|
9 | 7 | 0 | 2 | 25 | 11 | 14 | 21 |
2
|
9 | 6 | 2 | 1 | 24 | 12 | 12 | 20 |
3
|
9 | 5 | 2 | 2 | 16 | 8 | 8 | 17 |
4
|
9 | 4 | 2 | 3 | 13 | 16 | -3 | 14 |
5
|
9 | 4 | 1 | 4 | 11 | 9 | 2 | 13 |
6
|
9 | 3 | 3 | 3 | 11 | 14 | -3 | 12 |
7
|
9 | 3 | 1 | 5 | 17 | 23 | -6 | 10 |
8
|
9 | 2 | 3 | 4 | 8 | 11 | -3 | 9 |
9
|
9 | 1 | 3 | 5 | 13 | 19 | -6 | 6 |
10
|
9 | 1 | 1 | 7 | 8 | 23 | -15 | 4 |
- Lọt vào (vòng tiếp theo) - Besta deild Nữ (Nhóm Championship)
- Besta deild Nữ (Nhóm Rớt hạng)
- Nếu các đội bằng điểm nhau vào cuối mùa giải, việc xếp hạng sẽ dựa vào hiệu số bàn thắng.