Giải đấu
-
Besta deild Nữ
-
Khu vực:
-
Mùa giải:2026
Bảng xếp hạng Besta deild Nữ hôm nay
| Main | TR | T | H | B | BT | BB | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
1
|
12 | 9 | 2 | 1 | 44 | 19 | 25 | 29 |
2
|
12 | 9 | 0 | 3 | 38 | 16 | 22 | 27 |
3
|
12 | 6 | 3 | 3 | 23 | 18 | 5 | 21 |
4
|
12 | 6 | 2 | 4 | 19 | 20 | -1 | 20 |
5
|
12 | 4 | 3 | 5 | 16 | 23 | -7 | 15 |
6
|
12 | 4 | 1 | 7 | 16 | 21 | -5 | 13 |
7
|
12 | 4 | 1 | 7 | 14 | 26 | -12 | 13 |
8
|
12 | 3 | 3 | 6 | 18 | 23 | -5 | 12 |
9
|
12 | 2 | 4 | 6 | 11 | 21 | -10 | 10 |
10
|
12 | 3 | 1 | 8 | 20 | 32 | -12 | 10 |
- Lọt vào (vòng tiếp theo) - Besta deild Nữ (Nhóm Championship)
- Besta deild Nữ (Nhóm Rớt hạng)
- Nếu các đội bằng điểm nhau vào cuối mùa giải, việc xếp hạng sẽ dựa vào hiệu số bàn thắng.