Giải đấu
-
Gamma Ethniki - Group 2
-
Khu vực:
-
Mùa giải:2025/2026
Bảng xếp hạng Gamma Ethniki - Group 2 hôm nay
| Main | TR | T | H | B | BT | BB | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
1
|
22 | 17 | 4 | 1 | 47 | 6 | 41 | 55 |
2
|
22 | 14 | 6 | 2 | 49 | 24 | 25 | 48 |
3
|
22 | 12 | 4 | 6 | 32 | 19 | 13 | 40 |
4
|
22 | 10 | 5 | 7 | 36 | 30 | 6 | 35 |
5
|
22 | 9 | 3 | 10 | 22 | 23 | -1 | 30 |
6
|
22 | 8 | 5 | 9 | 26 | 31 | -5 | 29 |
7
|
22 | 8 | 5 | 9 | 29 | 24 | 5 | 29 |
8
|
22 | 8 | 4 | 10 | 25 | 27 | -2 | 28 |
9
|
22 | 6 | 8 | 8 | 17 | 22 | -5 | 26 |
10
|
22 | 8 | 2 | 12 | 27 | 38 | -11 | 26 |
11
|
22 | 5 | 6 | 11 | 28 | 43 | -15 | 21 |
12
|
22 | 0 | 2 | 20 | 13 | 64 | -51 | 2 |
- Lọt vào (vòng tiếp theo) - Gamma Ethniki - Group 2 (Giai đoạn Đội thắng)
- Gamma Ethniki - Group 2 (Giai đoạn Đội thua)
- Nếu các đội bằng điểm nhau vào cuối mùa giải, việc xếp hạng sẽ dựa vào thành tích đối đầu.
| Main | TR | T | H | B | BT | BB | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
1
|
27 | 21 | 4 | 2 | 54 | 7 | 47 | 67 |
2
|
27 | 19 | 6 | 2 | 63 | 27 | 36 | 63 |
3
|
27 | 14 | 5 | 8 | 38 | 23 | 15 | 47 |
4
|
27 | 12 | 6 | 9 | 42 | 39 | 3 | 42 |
5
|
27 | 9 | 5 | 13 | 29 | 40 | -11 | 32 |
6
|
27 | 9 | 3 | 15 | 23 | 34 | -11 | 30 |
- Lọt vào (vòng tiếp theo) - Gamma Ethniki - Promotion Play-offs (Nhóm Thăng hạng)
- Nếu các đội bằng điểm nhau vào cuối mùa giải, việc xếp hạng sẽ dựa vào thành tích đối đầu.
| Main | TR | T | H | B | BT | BB | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
7
|
27 | 10 | 6 | 11 | 34 | 32 | 2 | 36 |
8
|
27 | 11 | 3 | 13 | 36 | 40 | -4 | 36 |
9
|
27 | 10 | 6 | 11 | 29 | 28 | 1 | 36 |
10
|
27 | 9 | 8 | 10 | 28 | 25 | 3 | 35 |
11
|
27 | 7 | 7 | 13 | 33 | 51 | -18 | 28 |
12
|
27 | 0 | 3 | 24 | 15 | 78 | -63 | 3 |
- Rớt hạng
- Nếu các đội bằng điểm nhau vào cuối mùa giải, việc xếp hạng sẽ dựa vào thành tích đối đầu.