Giải đấu
  • Gamma Ethniki - Bảng 4
  • Khu vực:
  • Mùa giải:
    2025/2026

Bảng xếp hạng Gamma Ethniki - Bảng 4 hôm nay

Main TR T H B BT BB HS Đ
1 Pyrgos 22 18 2 2 45 7 38 56
2 Zakynthos 22 16 4 2 47 11 36 52
3 Panegialios FC 22 15 5 2 40 15 25 50
4 Miltiadis 22 9 6 7 32 23 9 33
5 Korinthos 22 8 8 6 35 31 4 32
6 Pelopas Kiatou 22 9 2 11 20 32 -12 29
7 Panthouriakos 22 7 7 8 29 25 4 28
8 Loutraki 22 8 4 10 18 18 0 28
9 Panachaiki 22 7 6 9 29 26 3 27
10 Thyella Patras 22 5 6 11 20 30 -10 21
11 Ermis Meligous 22 2 4 16 13 40 -27 10
12 Pangytheatikos 22 0 2 20 8 78 -70 2
  • Lọt vào (vòng tiếp theo) - Gamma Ethniki - Bảng 4 (Giai đoạn Đội thắng)
  • Gamma Ethniki - Bảng 4 (Giai đoạn Đội thua)
  • Nếu các đội bằng điểm nhau vào cuối mùa giải, việc xếp hạng sẽ dựa vào thành tích đối đầu. Nếu các đội bằng điểm nhau vào cuối mùa giải, việc xếp hạng sẽ dựa vào thành tích đối đầu.
Main TR T H B BT BB HS Đ
1 Pyrgos 27 21 3 3 57 12 45 66
2 Zakynthos 27 19 5 3 58 15 43 62
3 Panegialios FC 27 18 7 2 46 15 31 61
4 Korinthos 27 10 9 8 41 39 2 39
5 Miltiadis 27 9 7 11 34 36 -2 34
6 Pelopas Kiatou 27 9 4 14 22 41 -19 31
  • Lọt vào (vòng tiếp theo) - Gamma Ethniki - Promotion Play-offs (Nhóm Thăng hạng)
  • Nếu các đội bằng điểm nhau vào cuối mùa giải, việc xếp hạng sẽ dựa vào thành tích đối đầu. Nếu các đội bằng điểm nhau vào cuối mùa giải, việc xếp hạng sẽ dựa vào thành tích đối đầu.
Main TR T H B BT BB HS Đ
7 Panachaiki 27 10 7 10 48 30 18 37
8 Panthouriakos 27 10 7 10 42 32 10 37
9 Loutraki 27 10 5 12 29 24 5 35
10 Thyella Patras 27 9 7 11 30 32 -2 34
11 Ermis Meligous 27 3 4 20 22 49 -27 13
12 Pangytheatikos 27 0 2 25 8 112 -104 2
  • Rớt hạng
  • Nếu các đội bằng điểm nhau vào cuối mùa giải, việc xếp hạng sẽ dựa vào thành tích đối đầu. Nếu các đội bằng điểm nhau vào cuối mùa giải, việc xếp hạng sẽ dựa vào thành tích đối đầu.
  • Loutraki: -1 điểm (Quyết định của liên đoàn) Loutraki: -1 điểm (Quyết định của liên đoàn)