Giải đấu
  • Gamma Ethniki - Bảng 3
  • Khu vực:
  • Mùa giải:
    2025/2026

Bảng xếp hạng Gamma Ethniki - Bảng 3 hôm nay

Main TR T H B BT BB HS Đ
1 Elassona 24 11 10 3 31 19 12 43
2 Aris Filiaton 24 12 7 5 33 19 14 43
3 AO Trikala 24 11 10 3 35 18 17 43
4 Asteras Stavrou 24 11 7 6 36 28 8 40
5 Lamia 24 9 12 3 36 17 19 39
6 Tilikratis L. 24 9 8 7 25 22 3 35
7 Anagennisi Arta 24 9 8 7 26 21 5 35
8 Lefkimmi 24 10 3 11 31 31 0 33
9 Anagennisi Schimatariou 24 9 5 10 25 24 1 32
10 Anthoupoli 24 7 6 11 21 29 -8 27
11 Nea Selefkia 24 5 11 8 25 27 -2 26
12 Proodos Rogon 23 4 6 13 30 40 -10 18
13 Thesprotos 23 1 -2 24 6 65 -59 1
  • Lọt vào (vòng tiếp theo) - Gamma Ethniki - Bảng 3 (Giai đoạn Đội thắng)
  • Gamma Ethniki - Bảng 3 (Giai đoạn Đội thua)
  • Nếu các đội bằng điểm nhau vào cuối mùa giải, việc xếp hạng sẽ dựa vào thành tích đối đầu. Nếu các đội bằng điểm nhau vào cuối mùa giải, việc xếp hạng sẽ dựa vào thành tích đối đầu.
Main TR T H B BT BB HS Đ
1 Elassona 27 13 7 7 30 21 9 46
2 Lamia 27 11 11 5 36 18 18 44
3 Aris Filiaton 27 13 3 11 32 22 10 42
4 AO Trikala 27 11 7 9 31 20 11 40
5 Asteras Stavrou 27 12 3 12 32 34 -2 39
6 Tilikratis L. 27 10 5 12 26 27 -1 35
  • Lọt vào (vòng tiếp theo) - Gamma Ethniki - Promotion Play-offs (Nhóm Thăng hạng)
  • Nếu các đội bằng điểm nhau vào cuối mùa giải, việc xếp hạng sẽ dựa vào thành tích đối đầu. Nếu các đội bằng điểm nhau vào cuối mùa giải, việc xếp hạng sẽ dựa vào thành tích đối đầu.
Main TR T H B BT BB HS Đ
7 Lefkimmi 29 13 4 12 45 44 1 43
8 Anagennisi Arta 29 11 8 10 40 36 4 41
9 Anagennisi Schimatariou 29 11 6 12 35 36 -1 39
10 Anthoupoli 29 9 8 12 29 34 -5 35
11 Nea Selefkia 29 7 13 9 32 31 1 34
12 Proodos Rogon 29 6 6 17 41 55 -14 24
  • Rớt hạng
  • Nếu các đội bằng điểm nhau vào cuối mùa giải, việc xếp hạng sẽ dựa vào thành tích đối đầu. Nếu các đội bằng điểm nhau vào cuối mùa giải, việc xếp hạng sẽ dựa vào thành tích đối đầu.