Giải đấu
  • Gamma Ethniki - Bảng 1
  • Khu vực:
  • Mùa giải:
    2025/2026

Bảng xếp hạng Gamma Ethniki - Bảng 1 hôm nay

Main TR T H B BT BB HS Đ
1 Panthrakikos 22 16 3 3 52 16 36 51
2 Xanthi 22 12 8 2 48 17 31 44
3 Doxa Dramas 22 13 4 5 41 25 16 43
4 Iraklis Thermaikou 22 10 8 4 31 18 13 38
5 Poseidonas Michanionas 22 8 10 4 28 22 6 34
6 Aetos Ofryniou 22 10 3 9 37 37 0 33
7 PAOK Kristonis 22 7 8 7 24 28 -4 29
8 Krya Vrysi 22 6 8 8 29 30 -1 26
9 Thermaikos FC 22 6 4 12 19 32 -13 22
10 Kilkisiakos 22 5 6 11 26 38 -12 21
11 PAOK Dytikou 22 3 7 12 21 42 -21 16
12 Orestis Orestiadas 22 1 1 20 12 63 -51 4
  • Lọt vào (vòng tiếp theo) - Gamma Ethniki - Bảng 1 (Giai đoạn Đội thắng)
  • Gamma Ethniki - Bảng 1 (Giai đoạn Đội thua)
  • Nếu các đội bằng điểm nhau vào cuối mùa giải, việc xếp hạng sẽ dựa vào thành tích đối đầu. Nếu các đội bằng điểm nhau vào cuối mùa giải, việc xếp hạng sẽ dựa vào thành tích đối đầu.
Main TR T H B BT BB HS Đ
1 Panthrakikos 27 20 3 4 67 20 47 63
2 Xanthi 27 15 9 3 60 18 42 54
3 Doxa Dramas 27 16 4 7 48 33 15 52
4 Iraklis Thermaikou 27 13 9 5 37 21 16 48
5 Poseidonas Michanionas 27 9 10 8 34 37 -3 37
6 Aetos Ofryniou 27 10 3 14 41 56 -15 33
  • Lọt vào (vòng tiếp theo) - Gamma Ethniki - Promotion Play-offs (Nhóm Thăng hạng)
  • Nếu các đội bằng điểm nhau vào cuối mùa giải, việc xếp hạng sẽ dựa vào thành tích đối đầu. Nếu các đội bằng điểm nhau vào cuối mùa giải, việc xếp hạng sẽ dựa vào thành tích đối đầu.
Main TR T H B BT BB HS Đ
7 Krya Vrysi 27 9 8 10 40 37 3 35
8 PAOK Kristonis 27 9 8 10 32 37 -5 35
9 Kilkisiakos 27 9 7 11 40 43 -3 34
10 Thermaikos FC 27 9 6 12 29 37 -8 33
11 PAOK Dytikou 27 4 8 15 26 52 -26 20
12 Orestis Orestiadas 27 1 1 25 14 77 -63 4
  • Rớt hạng
  • Nếu các đội bằng điểm nhau vào cuối mùa giải, việc xếp hạng sẽ dựa vào thành tích đối đầu. Nếu các đội bằng điểm nhau vào cuối mùa giải, việc xếp hạng sẽ dựa vào thành tích đối đầu.