Giải đấu
-
Gamma Ethniki - Bảng 1
-
Khu vực:
-
Mùa giải:2025/2026
Bảng xếp hạng Gamma Ethniki - Bảng 1 hôm nay
| Main | TR | T | H | B | BT | BB | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
1
|
16 | 11 | 3 | 2 | 30 | 16 | 14 | 36 |
2
|
16 | 11 | 2 | 3 | 38 | 14 | 24 | 35 |
3
|
16 | 8 | 7 | 1 | 35 | 11 | 24 | 31 |
4
|
16 | 7 | 6 | 3 | 24 | 14 | 10 | 27 |
5
|
16 | 8 | 2 | 6 | 25 | 23 | 2 | 26 |
6
|
16 | 5 | 8 | 3 | 18 | 15 | 3 | 23 |
7
|
16 | 5 | 6 | 5 | 17 | 20 | -3 | 21 |
8
|
16 | 4 | 6 | 6 | 17 | 22 | -5 | 18 |
9
|
16 | 4 | 2 | 10 | 13 | 26 | -13 | 14 |
10
|
16 | 3 | 4 | 9 | 15 | 23 | -8 | 13 |
11
|
16 | 2 | 7 | 7 | 16 | 27 | -11 | 13 |
12
|
16 | 1 | 1 | 14 | 6 | 43 | -37 | 4 |
- Lọt vào (vòng tiếp theo) - Gamma Ethniki - Bảng 1 (Giai đoạn Đội thắng)
- Gamma Ethniki - Bảng 1 (Giai đoạn Đội thua)
- Nếu các đội bằng điểm nhau vào cuối mùa giải, việc xếp hạng sẽ dựa vào thành tích đối đầu.