Giải đấu
-
Gamma Ethniki - Bảng 1
-
Khu vực:
-
Mùa giải:2025/2026
Bảng xếp hạng Gamma Ethniki - Bảng 1 hôm nay
| Main | TR | T | H | B | BT | BB | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
1
|
19 | 13 | 3 | 3 | 43 | 16 | 27 | 42 |
2
|
18 | 12 | 3 | 3 | 36 | 20 | 16 | 39 |
3
|
19 | 10 | 8 | 1 | 40 | 12 | 28 | 38 |
4
|
19 | 8 | 8 | 3 | 27 | 16 | 11 | 32 |
5
|
18 | 8 | 2 | 8 | 28 | 30 | -2 | 26 |
6
|
18 | 6 | 7 | 5 | 19 | 21 | -2 | 25 |
7
|
18 | 5 | 9 | 4 | 19 | 18 | 1 | 24 |
8
|
18 | 4 | 7 | 7 | 18 | 25 | -7 | 19 |
9
|
18 | 5 | 4 | 9 | 24 | 27 | -3 | 19 |
10
|
18 | 3 | 7 | 8 | 20 | 33 | -13 | 16 |
11
|
18 | 4 | 3 | 11 | 14 | 28 | -14 | 15 |
12
|
19 | 1 | 1 | 17 | 10 | 52 | -42 | 4 |
- Lọt vào (vòng tiếp theo) - Gamma Ethniki - Bảng 1 (Giai đoạn Đội thắng)
- Gamma Ethniki - Bảng 1 (Giai đoạn Đội thua)
- Nếu các đội bằng điểm nhau vào cuối mùa giải, việc xếp hạng sẽ dựa vào thành tích đối đầu.