Giải đấu
-
Gamma Ethniki - Bảng 1
-
Khu vực:
-
Mùa giải:2025/2026
Bảng xếp hạng Gamma Ethniki - Bảng 1 hôm nay
| Main | TR | T | H | B | BT | BB | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
1
|
15 | 10 | 3 | 2 | 29 | 16 | 13 | 33 |
2
|
15 | 10 | 2 | 3 | 35 | 13 | 22 | 32 |
3
|
15 | 8 | 6 | 1 | 34 | 10 | 24 | 30 |
4
|
15 | 8 | 2 | 5 | 25 | 21 | 4 | 26 |
5
|
15 | 6 | 6 | 3 | 23 | 14 | 9 | 24 |
6
|
15 | 5 | 7 | 3 | 17 | 14 | 3 | 22 |
7
|
15 | 4 | 6 | 5 | 15 | 20 | -5 | 18 |
8
|
15 | 4 | 6 | 5 | 16 | 18 | -2 | 18 |
9
|
15 | 4 | 2 | 9 | 13 | 25 | -12 | 14 |
10
|
15 | 3 | 4 | 8 | 16 | 22 | -6 | 13 |
11
|
15 | 1 | 7 | 7 | 12 | 26 | -14 | 10 |
12
|
15 | 1 | 1 | 13 | 5 | 40 | -35 | 4 |
- Lọt vào (vòng tiếp theo) - Gamma Ethniki - Bảng 1 (Giai đoạn Đội thắng)
- Gamma Ethniki - Bảng 1 (Giai đoạn Đội thua)
- Nếu các đội bằng điểm nhau vào cuối mùa giải, việc xếp hạng sẽ dựa vào thành tích đối đầu.